Từ vựng
進化を遂げる
しんかをとげる
vocabulary vocab word
tiến bộ
phát triển
tiến hóa (phương pháp
phong cách
v.v.)
進化を遂げる 進化を遂げる しんかをとげる tiến bộ, phát triển, tiến hóa (phương pháp, phong cách, v.v.)
Ý nghĩa
tiến bộ phát triển tiến hóa (phương pháp
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0