Từ vựng
連ねる
つらねる
vocabulary vocab word
xếp hàng
sắp xếp thành hàng
thêm vào (một nhóm)
chấp nhận (làm thành viên của tổ chức
v.v.)
tham gia (ví dụ: vào danh sách)
liên kết
kết hợp lại
nối tiếp (ví dụ: những lời khen)
liệt kê
mang theo
đem theo
連ねる 連ねる つらねる xếp hàng, sắp xếp thành hàng, thêm vào (một nhóm), chấp nhận (làm thành viên của tổ chức, v.v.), tham gia (ví dụ: vào danh sách), liên kết, kết hợp lại, nối tiếp (ví dụ: những lời khen), liệt kê, mang theo, đem theo
Ý nghĩa
xếp hàng sắp xếp thành hàng thêm vào (một nhóm)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0