Từ vựng
逢わせる
あわせる
vocabulary vocab word
làm cho (ai đó) gặp
cho (ai đó) gặp
tiếp xúc với
phơi nhiễm với
逢わせる 逢わせる あわせる làm cho (ai đó) gặp, cho (ai đó) gặp, tiếp xúc với, phơi nhiễm với
Ý nghĩa
làm cho (ai đó) gặp cho (ai đó) gặp tiếp xúc với
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0