Từ vựng
這入口
はいりくち
vocabulary vocab word
lối vào
cổng vào
cửa vào
lối tiếp cận
miệng (của hang
sông)
這入口 這入口 はいりくち lối vào, cổng vào, cửa vào, lối tiếp cận, miệng (của hang, sông)
Ý nghĩa
lối vào cổng vào cửa vào
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0