Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
這いずる
はいずる
vocabulary vocab word
bò
trườn
這izuru
haizuru
這いずる
這いずる
はいずる
bò, trườn
は
い
ず
る
這
い
ず
る
は
い
ず
る
這
い
ず
る
は
い
ず
る
這
い
ず
る
Ý nghĩa
bò
và
trườn
bò, trườn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
はいずる
bò, trườn
Phân tích thành phần
這いずる
bò, trườn
はいずる
這
bò, trườn, luồn cúi...
は.う, は.い, シャ
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.