Từ vựng
這々
ほうほう
vocabulary vocab word
một cách bối rối
sự bối rối
這々 這々 ほうほう một cách bối rối, sự bối rối
Ý nghĩa
một cách bối rối và sự bối rối
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ほうほう
vocabulary vocab word
một cách bối rối
sự bối rối