Từ vựng
逆鯰
さかさなまず
vocabulary vocab word
cá da trơn ngược (Synodontis nigriventris)
逆鯰 逆鯰 さかさなまず cá da trơn ngược (Synodontis nigriventris)
Ý nghĩa
cá da trơn ngược (Synodontis nigriventris)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0