Từ vựng
逆茂木
さかもぎ
vocabulary vocab word
hàng rào chướng ngại vật bằng cây
逆茂木 逆茂木 さかもぎ hàng rào chướng ngại vật bằng cây
Ý nghĩa
hàng rào chướng ngại vật bằng cây
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
さかもぎ
vocabulary vocab word
hàng rào chướng ngại vật bằng cây