Từ vựng
逆算
ぎゃくさん
vocabulary vocab word
đếm ngược
tính toán ngược
phép toán ngược
逆算 逆算 ぎゃくさん đếm ngược, tính toán ngược, phép toán ngược
Ý nghĩa
đếm ngược tính toán ngược và phép toán ngược
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0