Từ vựng
逆戻り
ぎゃくもどり
vocabulary vocab word
thoái lui
đảo ngược
tái phát
quay trở lại
lùi bước
逆戻り 逆戻り ぎゃくもどり thoái lui, đảo ngược, tái phát, quay trở lại, lùi bước
Ý nghĩa
thoái lui đảo ngược tái phát
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0