Từ vựng
送料
そうりょう
vocabulary vocab word
cước phí bưu điện
cước vận chuyển
phí vận chuyển
送料 送料 そうりょう cước phí bưu điện, cước vận chuyển, phí vận chuyển
Ý nghĩa
cước phí bưu điện cước vận chuyển và phí vận chuyển
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0