Từ vựng
送る
おくる
vocabulary vocab word
gửi
phân phát
chuyển tiếp
truyền tải
vận chuyển
chuyển tiền
tiễn đưa
hộ tống
đi cùng
đưa đi
tiễn biệt (người đã khuất)
tạm biệt
chôn cất
trải qua (thời gian)
trôi qua
sống (một cuộc đời)
sống
truyền đạt
đưa (vận động viên) tiến lên
gắn kèm (okurigana)
送る 送る おくる gửi, phân phát, chuyển tiếp, truyền tải, vận chuyển, chuyển tiền, tiễn đưa, hộ tống, đi cùng, đưa đi, tiễn biệt (người đã khuất), tạm biệt, chôn cất, trải qua (thời gian), trôi qua, sống (một cuộc đời), sống, truyền đạt, đưa (vận động viên) tiến lên, gắn kèm (okurigana)
Ý nghĩa
gửi phân phát chuyển tiếp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0