Từ vựng
送りがな
おくりがな
vocabulary vocab word
chữ kana đứng sau chữ Hán để hoàn chỉnh cách đọc (thường là kun'yomi) của từ
vần kana biến đổi theo cách chia
送りがな 送りがな おくりがな chữ kana đứng sau chữ Hán để hoàn chỉnh cách đọc (thường là kun'yomi) của từ, vần kana biến đổi theo cách chia
Ý nghĩa
chữ kana đứng sau chữ Hán để hoàn chỉnh cách đọc (thường là kun'yomi) của từ và vần kana biến đổi theo cách chia
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0