Từ vựng
送り
おくり
vocabulary vocab word
tiễn đưa
tống tiễn
đám tang
cơ chế thoát
送り 送り おくり tiễn đưa, tống tiễn, đám tang, cơ chế thoát
Ý nghĩa
tiễn đưa tống tiễn đám tang
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
おくり
vocabulary vocab word
tiễn đưa
tống tiễn
đám tang
cơ chế thoát