Từ vựng
退却
たいきゃく
vocabulary vocab word
rút lui
rút quân
nghỉ hưu
退却 退却 たいきゃく rút lui, rút quân, nghỉ hưu
Ý nghĩa
rút lui rút quân và nghỉ hưu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たいきゃく
vocabulary vocab word
rút lui
rút quân
nghỉ hưu