Từ vựng
追窮
ついきゅう
vocabulary vocab word
điều tra kỹ lưỡng
thẩm vấn chi tiết
truy tìm (ví dụ: sự thật)
追窮 追窮 ついきゅう điều tra kỹ lưỡng, thẩm vấn chi tiết, truy tìm (ví dụ: sự thật)
Ý nghĩa
điều tra kỹ lưỡng thẩm vấn chi tiết và truy tìm (ví dụ: sự thật)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0