Từ vựng
追い付く
おいつく
vocabulary vocab word
bắt kịp
san bằng
ngang bằng
đạt tới
được bù đắp
bù lại thiệt hại
追い付く 追い付く おいつく bắt kịp, san bằng, ngang bằng, đạt tới, được bù đắp, bù lại thiệt hại
Ý nghĩa
bắt kịp san bằng ngang bằng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0