Từ vựng
迫力
はくりょく
vocabulary vocab word
ấn tượng mạnh
tác động mạnh mẽ
sức mạnh
cường độ
sức hút
sức lực
sức nặng
sắc sảo
sinh lực
迫力 迫力 はくりょく ấn tượng mạnh, tác động mạnh mẽ, sức mạnh, cường độ, sức hút, sức lực, sức nặng, sắc sảo, sinh lực
Ý nghĩa
ấn tượng mạnh tác động mạnh mẽ sức mạnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0