Từ vựng
迫出す
vocabulary vocab word
đẩy ra
nhô ra (có thể mang sắc thái tiêu cực)
lồi ra
trồi lên từ cửa sập (trên sân khấu)
迫出す 迫出す đẩy ra, nhô ra (có thể mang sắc thái tiêu cực), lồi ra, trồi lên từ cửa sập (trên sân khấu)
迫出す
Ý nghĩa
đẩy ra nhô ra (có thể mang sắc thái tiêu cực) lồi ra
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0