Từ vựng
近隣
きんりん
vocabulary vocab word
khu vực lân cận
vùng lân cận
近隣 近隣 きんりん khu vực lân cận, vùng lân cận
Ý nghĩa
khu vực lân cận và vùng lân cận
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きんりん
vocabulary vocab word
khu vực lân cận
vùng lân cận