Từ vựng
近代
きんだい
vocabulary vocab word
thời hiện đại
thời kỳ hiện đại
thời gian gần đây
thời kỳ cận đại (tại Nhật Bản
thường từ thời Minh Trị Duy Tân đến hết Chiến tranh Thế giới thứ II)
近代 近代 きんだい thời hiện đại, thời kỳ hiện đại, thời gian gần đây, thời kỳ cận đại (tại Nhật Bản, thường từ thời Minh Trị Duy Tân đến hết Chiến tranh Thế giới thứ II)
Ý nghĩa
thời hiện đại thời kỳ hiện đại thời gian gần đây
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0