Từ vựng
近付く
ちかづく
vocabulary vocab word
tiến lại gần
đến gần
tiếp cận
làm quen
trở nên thân thiết
hiểu rõ hơn
近付く 近付く ちかづく tiến lại gần, đến gần, tiếp cận, làm quen, trở nên thân thiết, hiểu rõ hơn
Ý nghĩa
tiến lại gần đến gần tiếp cận
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0