Từ vựng
迎合
あど
vocabulary vocab word
sự xu nịnh
sự chiều theo
sự a dua
sự nhượng bộ
sự thích ứng
迎合 迎合-2 あど sự xu nịnh, sự chiều theo, sự a dua, sự nhượng bộ, sự thích ứng
Ý nghĩa
sự xu nịnh sự chiều theo sự a dua
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0