Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
辻々
つじつじ
vocabulary vocab word
mọi ngã tư
mọi góc phố
辻々
tsujitsuji
辻々
辻々
つじつじ
mọi ngã tư, mọi góc phố
つ
じ
つ
じ
辻
々
つ
じ
つ
じ
辻
々
つ
じ
つ
じ
辻
々
Ý nghĩa
mọi ngã tư
và
mọi góc phố
mọi ngã tư, mọi góc phố
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
辻々
mọi ngã tư, mọi góc phố
つじつじ
辻
ngã tư, giao lộ, góc phố...
つじ
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
十
mười
とお, と, ジュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.