Từ vựng
辺り
あたり
vocabulary vocab word
khu vực lân cận
vùng lân cận
vùng phụ cận
gần đó
xung quanh
khoảng
chẳng hạn
ví dụ
như là
辺り 辺り あたり khu vực lân cận, vùng lân cận, vùng phụ cận, gần đó, xung quanh, khoảng, chẳng hạn, ví dụ, như là
Ý nghĩa
khu vực lân cận vùng lân cận vùng phụ cận
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0