Từ vựng
辺り
ほとり
vocabulary vocab word
khu vực
vùng lân cận
vùng
phía
rìa
hoàn cảnh
辺り 辺り-2 ほとり khu vực, vùng lân cận, vùng, phía, rìa, hoàn cảnh
Ý nghĩa
khu vực vùng lân cận vùng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0