Từ vựng
辺り
わたり
vocabulary vocab word
khu vực lân cận
vùng lân cận
vùng phụ cận
gần đó
xung quanh
khoảng
chẳng hạn
ví dụ
như là
辺り 辺り-3 わたり khu vực lân cận, vùng lân cận, vùng phụ cận, gần đó, xung quanh, khoảng, chẳng hạn, ví dụ, như là
Ý nghĩa
khu vực lân cận vùng lân cận vùng phụ cận
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0