Từ vựng
農相
のうしょう
vocabulary vocab word
Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp
農相 農相 のうしょう Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp
Ý nghĩa
Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
のうしょう
vocabulary vocab word
Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp