Từ vựng
辱しめる
はずかしめる
vocabulary vocab word
làm nhục
làm ô nhục
làm xấu hổ
xúc phạm
xâm phạm
tấn công tình dục
hiếp dâm
辱しめる 辱しめる はずかしめる làm nhục, làm ô nhục, làm xấu hổ, xúc phạm, xâm phạm, tấn công tình dục, hiếp dâm
Ý nghĩa
làm nhục làm ô nhục làm xấu hổ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0