Từ vựng
辨官
べんかん
vocabulary vocab word
Cục Giám sát (bộ phận của Đại Chính Quan chịu trách nhiệm kiểm soát các cơ quan chính quyền trung ương và địa phương)
辨官 辨官 べんかん Cục Giám sát (bộ phận của Đại Chính Quan chịu trách nhiệm kiểm soát các cơ quan chính quyền trung ương và địa phương)
Ý nghĩa
Cục Giám sát (bộ phận của Đại Chính Quan chịu trách nhiệm kiểm soát các cơ quan chính quyền trung ương và địa phương)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0