Từ vựng
辨える
わきまえる
vocabulary vocab word
phân biệt (ví dụ: đúng sai)
nhận thức rõ
phân định
hiểu biết (ví dụ: phép tắc
vị trí của mình)
thấu hiểu
ghi nhớ
辨える 辨える わきまえる phân biệt (ví dụ: đúng sai), nhận thức rõ, phân định, hiểu biết (ví dụ: phép tắc, vị trí của mình), thấu hiểu, ghi nhớ
Ý nghĩa
phân biệt (ví dụ: đúng sai) nhận thức rõ phân định
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0