Từ vựng
轡を並べて
くつわをならべて
vocabulary vocab word
cùng nhau
song hành
bên cạnh nhau
轡を並べて 轡を並べて くつわをならべて cùng nhau, song hành, bên cạnh nhau
Ý nghĩa
cùng nhau song hành và bên cạnh nhau
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
くつわをならべて
vocabulary vocab word
cùng nhau
song hành
bên cạnh nhau