Từ vựng
輿
こし
vocabulary vocab word
kiệu
võng khiêng
quan tài di động
kiệu thần
輿 輿 こし kiệu, võng khiêng, quan tài di động, kiệu thần
Ý nghĩa
kiệu võng khiêng quan tài di động
Luyện viết
Nét: 1/17
こし
vocabulary vocab word
kiệu
võng khiêng
quan tài di động
kiệu thần