Từ vựng
輩出
はいしゅつ
vocabulary vocab word
sản sinh ra hàng loạt
xuất hiện liên tiếp
輩出 輩出 はいしゅつ sản sinh ra hàng loạt, xuất hiện liên tiếp
Ý nghĩa
sản sinh ra hàng loạt và xuất hiện liên tiếp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0