Từ vựng
軸心
じくしん
vocabulary vocab word
trục trung tâm
trục chính
軸心 軸心 じくしん trục trung tâm, trục chính
Ý nghĩa
trục trung tâm và trục chính
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じくしん
vocabulary vocab word
trục trung tâm
trục chính