Từ vựng
転
くるり
vocabulary vocab word
quay một vòng
đột nhiên
bất ngờ
hoàn toàn (bọc trong cái gì đó)
nhanh chóng (mở cái gì đó ra)
đẹp
tròn (mắt)
vụt (dùng để đập lúa)
転 転 くるり quay một vòng, đột nhiên, bất ngờ, hoàn toàn (bọc trong cái gì đó), nhanh chóng (mở cái gì đó ra), đẹp, tròn (mắt), vụt (dùng để đập lúa)
Ý nghĩa
quay một vòng đột nhiên bất ngờ
Luyện viết
Nét: 1/11