Từ vựng
軍官憲
ぐんかんけん
vocabulary vocab word
các nhà chức trách quân sự
軍官憲 軍官憲 ぐんかんけん các nhà chức trách quân sự
Ý nghĩa
các nhà chức trách quân sự
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ぐんかんけん
vocabulary vocab word
các nhà chức trách quân sự