Từ vựng
からだ軀 からだ軀 からだ軀

Ý nghĩa

cơ thể thân mình thân trên

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠