Từ vựng
からだ
からだ
vocabulary vocab word
cơ thể
thân mình
thân trên
thân hình
vóc dáng
khung người
dáng người
sức khỏe
thể trạng
からだ からだ からだ cơ thể, thân mình, thân trên, thân hình, vóc dáng, khung người, dáng người, sức khỏe, thể trạng
Ý nghĩa
cơ thể thân mình thân trên
Luyện viết
Nét: 1/7
Mục liên quan
体
体
体
身体
躯
躯
躰
體
軀
体
躯
身体
体
Kanji
cơ thể, chất, vật thể, thực tế...
cơ thể, thân mình, thân trên, ...
cơ thể, thân mình, thân trên, ...
cơ thể, thân mình, thân trên, ...
cơ thể, thân mình, thân trên, ...
cơ thể, thân mình, thân trên, ...
cơ thể, thân mình, thân trên, ...
cơ thể, thân mình, thân trên, ...
cơ thể, thân mình, thân trên, ...
cơ thể, thân mình, thân trên, ...
cơ thể, thân mình, thân trên, ...
cơ thể, thân mình, thân trên, ...
cơ thể, thân mình, thân trên, ...