Từ vựng
身振い
みぶるい
vocabulary vocab word
run rẩy (vì lạnh)
run sợ (vì sợ hãi)
rùng mình
身振い 身振い みぶるい run rẩy (vì lạnh), run sợ (vì sợ hãi), rùng mình
Ý nghĩa
run rẩy (vì lạnh) run sợ (vì sợ hãi) và rùng mình
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0