Từ vựng
躄
いざり
vocabulary vocab word
bò trên mặt đất
lết bằng đầu gối
người tàn tật
躄 躄 いざり bò trên mặt đất, lết bằng đầu gối, người tàn tật
Ý nghĩa
bò trên mặt đất lết bằng đầu gối và người tàn tật
Luyện viết
Nét: 1/20
いざり
vocabulary vocab word
bò trên mặt đất
lết bằng đầu gối
người tàn tật