Từ vựng
足を掬う
あしをすくう
vocabulary vocab word
làm vấp ngã
phá hoại kế hoạch
足を掬う 足を掬う あしをすくう làm vấp ngã, phá hoại kế hoạch
Ý nghĩa
làm vấp ngã và phá hoại kế hoạch
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
あしをすくう
vocabulary vocab word
làm vấp ngã
phá hoại kế hoạch