Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
足が攣る
あしがつる
vocabulary vocab word
bị chuột rút ở chân
足ga攣ru
ashigatsuru
足が攣る
足が攣る
あしがつる
bị chuột rút ở chân
あ
し
が
つ
る
足
が
攣
る
あ
し
が
つ
る
足
が
攣
る
あ
し
が
つ
る
足
が
攣
る
Ý nghĩa
bị chuột rút ở chân
bị chuột rút ở chân
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
あしがつる
bị chuột rút ở chân
Phân tích thành phần
足が攣る
bị chuột rút ở chân
あしがつる
足
chân, bàn chân, đủ...
あし, た.りる, ソク
口
miệng
くち, コウ, ク
龰
攣
cong queo, khúc khuỷu
つ.る, ひ.く, レン
䜌
hỗn loạn, sự phân tâm, sự rối loạn...
糸
sợi chỉ
いと, シ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
糸
sợi chỉ
いと, シ
手
bàn tay
て, て-, シュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.