Từ vựng
越し
ごし
vocabulary vocab word
qua
vượt qua
vượt xa
xuyên qua
băng qua
suốt (một khoảng thời gian)
cho
越し 越し ごし qua, vượt qua, vượt xa, xuyên qua, băng qua, suốt (một khoảng thời gian), cho
Ý nghĩa
qua vượt qua vượt xa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0