Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
超特急
ちょうとっきゅう
vocabulary vocab word
siêu tốc hành
超特急
choutokkyuu
超特急
超特急
ちょうとっきゅう
siêu tốc hành
ちょ
う
と
っ
きゅ
う
超
特
急
ちょ
う
と
っ
きゅ
う
超
特
急
ちょ
う
と
っ
きゅ
う
超
特
急
Ý nghĩa
siêu tốc hành
siêu tốc hành
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
超特急
siêu tốc hành
ちょうとっきゅう
超
vượt qua, siêu, cực kỳ
こ.える, こ.す, チョウ
走
chạy
はし.る, ソウ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
龰
召
quyến rũ, gọi, mời đến...
め.す, ショウ
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
口
miệng
くち, コウ, ク
特
đặc biệt
トク
牜
bò, bò cái, bộ thủ bò (số 93)
寺
chùa
てら, ジ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
寸
đơn vị đo lường, một phần mười của shaku, một chút...
スン
急
vội vàng, tình trạng khẩn cấp, đột ngột...
いそ.ぐ, いそ.ぎ, キュウ
刍
⺈
彐
( 彑 )
mõm, bộ thủ mõm lợn (số 58)
ケイ
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.