Từ vựng
超ミニ
ちょうみに
vocabulary vocab word
siêu ngắn
rất ngắn (đặc biệt là quần áo)
rất nhỏ
超ミニ 超ミニ ちょうみに siêu ngắn, rất ngắn (đặc biệt là quần áo), rất nhỏ
Ý nghĩa
siêu ngắn rất ngắn (đặc biệt là quần áo) và rất nhỏ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0