Từ vựng
超す
こす
vocabulary vocab word
vượt qua (ví dụ: núi)
băng qua
vượt qua (ví dụ: khó khăn)
trải qua (ví dụ: mùa đông)
vượt trội
tốt hơn
vượt quá
chuyển nhà
đi
đến
超す 超す こす vượt qua (ví dụ: núi), băng qua, vượt qua (ví dụ: khó khăn), trải qua (ví dụ: mùa đông), vượt trội, tốt hơn, vượt quá, chuyển nhà, đi, đến
Ý nghĩa
vượt qua (ví dụ: núi) băng qua vượt qua (ví dụ: khó khăn)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0