Từ vựng
走り出す
はしりだす
vocabulary vocab word
bắt đầu chạy
khởi động chạy
lao vào chạy
走り出す 走り出す はしりだす bắt đầu chạy, khởi động chạy, lao vào chạy
Ý nghĩa
bắt đầu chạy khởi động chạy và lao vào chạy
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0