Từ vựng
赤ガエル
あかがえる
vocabulary vocab word
bất kỳ loài ếch nâu hoặc nâu đỏ thuộc họ Ranidae
ếch nâu Nhật Bản (Rana japonica)
赤ガエル 赤ガエル あかがえる bất kỳ loài ếch nâu hoặc nâu đỏ thuộc họ Ranidae, ếch nâu Nhật Bản (Rana japonica)
Ý nghĩa
bất kỳ loài ếch nâu hoặc nâu đỏ thuộc họ Ranidae và ếch nâu Nhật Bản (Rana japonica)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0