Từ vựng
賢
けん
vocabulary vocab word
trí tuệ
thiên tài
học vấn
đức hạnh
賢 賢 けん trí tuệ, thiên tài, học vấn, đức hạnh
Ý nghĩa
trí tuệ thiên tài học vấn
Luyện viết
Nét: 1/16
けん
vocabulary vocab word
trí tuệ
thiên tài
học vấn
đức hạnh